ĐỪNG XÓA TIN NHẮN! FACEBOOK, ZALO, TELEGRAM HOÀN TOÀN CÓ THỂ LÀ CHỨNG CỨ TRƯỚC TÒA ÁN

Giải đáp pháp luật
26/07/2026
8 phút đọc
244 views
Mục lục bài viết

I. CÓ ĐƯỢC COI LÀ CHỨNG CỨ HỢP PHÁP KHÔNG?

Có. Tin nhắn và dữ liệu thu thập từ các nền tảng như Facebook, Zalo, Telegram được coi là chứng cứ hợp pháp nếu chúng đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tính khách quan, tính liên quan, tính hợp pháp và được thu giữ đúng trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng quy định. Về bản chất, các tin nhắn này được xếp vào nhóm dữ liệu điện tử hoặc thông điệp dữ liệu điện tử.

II. QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT CỤ THỂ VÀ NỘI DUNG ĐIỀU KHOẢN

Giá trị pháp lý của nguồn dữ liệu này được ghi nhận đồng bộ trong các văn bản pháp luật quan trọng sau đây:

1. Trong Tố tụng Dân sự (Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015)

  • Điều 93 (Chứng cứ): Xác định chứng cứ là những gì có thật được đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân giao nộp, xuất trình hoặc do Tòa án thu thập theo trình tự, thủ tục quy định để làm căn cứ xác định các tình tiết khách quan của vụ án.

  • Khoản 1 Điều 94 (Nguồn chứng cứ): Ghi nhận "Dữ liệu điện tử" là một trong những nguồn của chứng cứ.

  • Khoản 3 Điều 95 (Xác định chứng cứ): Quy định rõ: "Thông điệp dữ liệu điện tử được thể hiện dưới hình thức trao đổi dữ liệu điện tử, chứng từ điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và các hình thức tương tự khác theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.". Tin nhắn trên mạng xã hội là hình thức trao đổi dữ liệu điện tử, do đó đây được coi là một nguồn chứng cứ.

  • Điều 96 (Giao nộp tài liệu, chứng cứ): Đương sự có quyền và nghĩa vụ giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án. Việc giao nhận phải lập biên bản ghi rõ tên gọi, hình thức, đặc điểm, số bản, số trang và phải được lập thành hai bản.

2. Trong Tố tụng Hình sự (Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015)

  • Điều 86 (Chứng cứ): Là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do luật định, làm căn cứ xác định có hành vi phạm tội hay không, ai là người thực hiện và các tình tiết khác có ý nghĩa giải quyết vụ án.

  • Điểm c Khoản 1 Điều 87 (Nguồn chứng cứ): Thừa nhận "Dữ liệu điện tử" là một nguồn chứng cứ độc lập.

  • Điều 99 (Dữ liệu điện tử):

    • Khoản 1: Định nghĩa dữ liệu điện tử là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử.

    • Khoản 2: Dữ liệu điện tử được thu thập từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông, trên đường truyền và các nguồn điện tử khác.

    • Khoản 3: Giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử được xác định căn cứ vào cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi dữ liệu điện tử; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử; cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác.

  • Điều 107 và Điều 196 (Thu thập và phục hồi dữ liệu điện tử): Quy định việc thu giữ dữ liệu phải đi kèm phương tiện lưu trữ hoặc sao chép đầy đủ, chính xác, lập biên bản, niêm phong và bảo quản dữ liệu đúng trình tự pháp luật kỹ thuật số nhằm đảm bảo tính nguyên vẹn.

3. Trong Luật Giao dịch điện tử 2023

  • Khoản 7 Điều 3 (Dữ liệu điện tử): Là thông tin được tạo ra, gửi đi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử.

  • Khoản 1 Điều 7 (Thông điệp dữ liệu): Là dữ liệu điện tử được thể hiện dưới hình thức văn bản điện tử, tài liệu điện tử, chứng thư điện tử, chứng từ điện tử, hợp đồng điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và các hình thức trao đổi dữ liệu điện tử khác.

  • Điều 8 (Giá trị pháp lý): Khẳng định thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì thông tin đó được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu. Điều này có nghĩa không thể bác bỏ tin nhắn Zalo, Facebook, Telegram chỉ vì nó nằm trên môi trường mạng.

  • Điều 10 (Giá trị như bản gốc): Quy định thông điệp dữ liệu có giá trị như bản gốc khi đáp ứng đủ các yêu cầu: (1) Bảo đảm tính toàn vẹn của thông tin kể từ khi được khởi tạo lần đầu dưới dạng hoàn chỉnh (chưa bị thay đổi, trừ các thay đổi về hình thức phát sinh trong quá trình gửi, hiển thị hoặc lưu trữ); (2) Thông tin có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh.

  • Điều 11 (Giá trị làm chứng cứ): Giá trị dùng làm chứng cứ của thông điệp dữ liệu được xác định căn cứ vào độ tin cậy của cách thức khởi tạo, gửi, nhận hoặc lưu trữ; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn; cách thức xác định người khởi tạo, gửi, nhận thông điệp dữ liệu và các yếu tố phù hợp khác.

98881e4b-513c-40fe-b43e-974e73550614.png

III. ĐIỀU KIỆN ĐỂ TIN NHẮN ĐƯỢC CHẤP NHẬN LÀM CHỨNG CỨ

Để được Tòa án chấp nhận trong thực tế, các dữ liệu từ mạng xã hội phải đáp ứng đầy đủ ba thuộc tính cơ bản của chứng cứ:

  1. Tính khách quan: Nội dung tin nhắn phải có thật, tồn tại thực tế trên hệ thống và không có dấu hiệu bị chỉnh sửa, cắt ghép, ngụy tạo bằng công nghệ.

  2. Tính liên quan: Các cuộc hội thoại phải trực tiếp chứng minh hoặc có mối liên hệ nhân quả đến các tình tiết tranh chấp hay hành vi phạm tội trong vụ án.

  3. Tính hợp pháp: Được thu thập, bảo quản theo đúng trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng quy định.

⚠️ LƯU Ý ĐẶC BIỆT VỀ "ẢNH CHỤP MÀN HÌNH": Ảnh chụp màn hình điện thoại đơn thuần không đương nhiên được coi là chứng cứ hợp pháp. Giá trị chứng cứ không nằm ở hình ảnh chụp lại, mà nằm ở nguồn gốc, tính toàn vẹn và tính xác thực của dữ liệu gốc dưới điện thoại. Nếu bên còn lại phủ nhận và nội dung tin nhắn chỉ tồn tại dưới dạng ảnh chụp rời rạc, không đối chiếu được với dữ liệu gốc hoặc thiết bị gốc, khả năng bị Tòa án bác bỏ là rất cao.

IV. CÁC LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • Rủi ro từ công nghệ tự hủy hoặc thu hồi: Dữ liệu điện tử rất dễ bị biến đổi hoặc xóa bỏ nhanh chóng. Đặc biệt các ứng dụng như Telegram có chế độ tự hủy tin nhắn, còn Zalo và Messenger cho phép thu hồi, xóa tin nhắn từ xa. Do đó, cần chủ động thu thập chứng cứ càng sớm càng tốt, ngay khi giao dịch phát sinh hoặc có dấu hiệu tranh chấp, không chờ đến khi mâu thuẫn bùng nổ vì đối phương có thể đã xóa, chặn hoặc thu hồi tin nhắn.

  • Bảo vệ quyền riêng tư cá nhân: Việc thu thập dữ liệu điện tử (như email, tin nhắn riêng tư) phải tôn trọng quyền bí mật đời tư được bảo vệ bởi Điều 21 Hiến pháp 2013 và Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015. Tòa án có quyền không chấp nhận các dữ liệu thu giữ bất hợp pháp (ví dụ: thông tin có được do xâm nhập, lấy trộm tài khoản trái phép).

  • Giới hạn pháp lý của vi bằng: Vi bằng do Thừa phát lại lập chỉ ghi nhận khách quan trạng thái tồn tại thực tế của các tin nhắn tại thời điểm lập, không phân định ai đúng ai sai và không có giá trị thay thế hợp đồng công chứng, chứng thực.

  • Không ghi nhận nội dung vi phạm pháp luật: Thừa phát lại sẽ từ chối ghi nhận và lập vi bằng đối với các nội dung vi phạm điều cấm của pháp luật (buôn bán hàng cấm, cờ bạc, cho vay nặng lãi, hình ảnh xâm phạm đời tư).

V. HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CÁC BƯỚC GIAO NỘP CHỨNG CỨ CHO TÒA ÁN

Để biến một đoạn hội thoại trực tuyến thành chứng cứ pháp lý vững chắc trước Tòa án, đương sự cần tuân thủ quy trình 3 bước chặt chẽ sau:

Bước 1: Tập hợp và sàng lọc thông tin

  • Sàng lọc các đoạn chat quan trọng liên quan trực tiếp đến tranh chấp hoặc nghĩa vụ cần chứng minh (ví dụ: nội dung thừa nhận nợ, xác nhận đã nhận tiền, cam kết thực hiện công việc, thời gian trao đổi rõ ràng...).

  • Bảo quản nguyên vẹn thiết bị gốc chứa ứng dụng (không xóa lịch sử ứng dụng, không khôi phục cài đặt gốc, giữ nguyên tài khoản liên kết số điện thoại).

Bước 2: "Hợp pháp hóa" chứng cứ thông qua lập vi bằng

  • Liên hệ với Văn phòng Thừa phát lại có thẩm quyền để yêu cầu lập vi bằng ghi nhận nội dung tin nhắn.

  • Đương sự mang theo thiết bị gốc (điện thoại, máy tính) chứa tài khoản ứng dụng trực tiếp đến Văn phòng Thừa phát lại.

  • Thừa phát lại sẽ trực tiếp chứng kiến đương sự truy cập ứng dụng, kiểm tra thông tin số điện thoại, tài khoản của các bên, trích xuất đầy đủ nội dung trao đổi, hình ảnh, tập tin đính kèm và lập văn bản vi bằng mô tả chi tiết, chụp ảnh màn hình đính kèm.

  • Văn bản vi bằng sau khi hoàn tất sẽ được ký đóng dấu hợp pháp và được văn phòng Thừa phát lại đăng ký tại Sở Tư pháp để đảm bảo giá trị pháp lý.

  • Lợi ích: Khi đã lập vi bằng, dữ liệu điện tử đã được Thừa phát viên ghi nhận nguồn gốc và tính toàn vẹn. Đương sự khi nộp vi bằng cho Tòa án không bắt buộc phải xuất trình trực tiếp thiết bị gốc và không cần tự chứng minh về tính toàn vẹn của dữ liệu đó nữa.

Bước 3: Giao nộp vi bằng và phối hợp xác minh tại Tòa án

  • Giao nộp bản chính vi bằng cho Tòa án khi nộp đơn khởi kiện hoặc trong quá trình chuẩn bị xét xử.

  • Việc giao nhận chứng cứ phải được lập thành Biên bản giao nhận tài liệu, chứng cứ theo quy định tại Khoản 2 Điều 96 BLTTDS 2015, ghi nhận đầy đủ tên gọi, hình thức, số trang của vi bằng, có chữ ký của người nhận và dấu của Tòa án (lập làm hai bản, đương sự giữ một bản để đối chiếu).

  • Nếu bên còn lại có tranh chấp, phủ nhận nội dung hoặc Tòa án nghi ngờ tính xác thực, đương sự cần phối hợp để thực hiện các biện pháp bổ trợ: sẵn sàng cung cấp thiết bị gốc để đối chiếu trực tiếp, yêu cầu trưng cầu giám định kỹ thuật số chuyên sâu hoặc yêu cầu Tòa án đề nghị nhà cung cấp dịch vụ mạng hỗ trợ trích xuất dữ liệu gốc trên hệ thống máy chủ.

Nếu cần hỗ trợ tư vấn pháp lý và thực hiện các thủ tục liên quan về các tranh chấp Dân sự. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Luật Nam Sơn LST hoặc Luật sư Nguyễn Thành Trung (Ls Trung) thông qua đội ngũ hỗ trợ:       

1. Thư ký Tình: 0985 536 299           

2. Trợ lý Hoàng: 0965 455 832       

3. Trợ lý Hồng Anh: 0966 651 840      

4. Thư ký Nguyệt Hà: 0386 912 828       

5. Thư ký Hồng Hà: 0933 340 866      

📱 Fanpage: NAM SƠN LST Law Firm      

📌 Lưu ý: Vui lòng liên hệ qua điện thoại để được hỗ trợ nhanh chóng (không tiếp nhận tư vấn qua Messenger).     

  • Nam Sơn LST Law Firm Banner - Minimalist with Lawyer Image (2)-5
    LOGO LST FINAL-01-1