MỚI NHẤT 2026: NGƯỜI NƯỚC NGOÀI PHẠM TỘI TẠI VIỆT NAM BỊ XỬ LÝ RA SAO?

Giải đáp pháp luật
27/05/2026
8 phút đọc
825 views
Mục lục bài viết

1. Nguyên tắc lãnh thổ: Quốc tịch không phải “kim bài miễn tử”

Theo nguyên tắc chung của pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, mọi cá nhân thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trên lãnh thổ quốc gia nào thì phải chịu sự điều chỉnh của pháp luật quốc gia đó.

Tại Khoản 1 Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2024, 2025) quy định rõ: “Bộ luật Hình sự được áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”.

Điều này đồng nghĩa, bất kể người phạm tội mang quốc tịch nào, nếu hành vi diễn ra trên đất liền, nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa, hoặc trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam, thì đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam.

Ngoại lệ: Quyền miễn trừ ngoại giao và lãnh sự

Theo Khoản 2 Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2024, 2025), nhóm thuộc đối tượng được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự sẽ không bị xét xử theo thủ tục tố tụng hình sự thông thường. Thay vào đó, vụ việc được giải quyết theo:

  • Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

  • Tập quán quốc tế.

  • Con đường ngoại giao.

eea6aa0b-3231-43e0-b3db-3b79e51a9aaf.png

2. Phân tích cấu thành tội phạm & Thủ đoạn phổ biến

Để truy cứu trách nhiệm hình sự một người nước ngoài, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải chứng minh đầy đủ 4 yếu tố cấu thành tội phạm theo luật Việt Nam: Chủ thể (đủ tuổi, đủ năng lực trách nhiệm hình sự), Khách thể (quan hệ xã hội bị xâm phạm), Mặt chủ quan (yếu tố lỗi cố ý hoặc vô ý), và đặc biệt là Mặt khách quan (hành vi, thủ đoạn, hậu quả).

Dưới đây là phân tích mặt khách quan của một số tội phạm phổ biến do người nước ngoài thực hiện tại Việt Nam:

Tội danh (Căn cứ Bộ luật Hình sự)

Hành vi & Thủ đoạn phổ biến

Khách thể xâm phạm

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174)

 

Lập đường dây xuyên biên giới, mạo danh cơ quan chức năng, giả danh nhân viên ngân hàng, sử dụng công nghệ deepfake để trục lợi.

Quyền sở hữu tài sản của công dân/tổ chức.

Mua bán, vận chuyển ma túy (Điều 250, 251)

 

Lợi dụng đường hàng không quốc tế; cất giấu tinh vi trong hành lý, ngụy trang dưới dạng thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng.

Chế độ quản lý chất ma túy của Nhà nước.

Buôn lậu, trốn thuế (Điều 188, 200)

 

Thành lập công ty “ma”, khai báo hải quan gian dối, chuyển giá, hoặc lợi dụng chính sách tạm nhập tái xuất.

Trật tự quản lý kinh tế, ngân sách Nhà nước.

Vi phạm quy định xuất nhập cảnh (Điều 347)

Sử dụng giấy tờ giả mạo, cố tình cư trú trái phép khi quá hạn visa, hoặc tổ chức đường dây đưa người vượt biên.

Chế độ quản lý hành chính về xuất nhập cảnh.

3. Phân tích chuyên sâu: Hành vi sử dụng vũ khí quân dụng giết người (Điều 123 Bộ luật Hình sự)

Trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, ví dụ người nước ngoài dùng súng giải quyết mâu thuẫn dẫn đến chết người, cơ quan điều tra sẽ đánh giá khắt khe chuỗi hành vi. 

  1. Về tính chất và thẩm quyền xử lý:

Mọi hành vi giết người do người nước ngoài thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam (trừ trường hợp được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao) đều bị xử lý theo Bộ luật Hình sự Việt Nam. Do có yếu tố nước ngoài và thuộc nhóm tội đặc biệt nghiêm trọng, vụ án thường thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

  1. Về vật chứng và thủ đoạn:

Việc sử dụng vũ khí quân dụng là thủ đoạn đặc biệt nguy hiểm. Đây là vật chứng bắt buộc phải được thu giữ, niêm phong, giám định để phục vụ điều tra; sau khi giải quyết vụ án sẽ bị tịch thu, tiêu hủy hoặc chuyển giao cho cơ quan có thẩm quyền xử lý.

  1. Về hậu quả:

Hành vi dùng vũ khí quân dụng giết người thường gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm trực tiếp đến tính mạng con người và là căn cứ để áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc nhất theo pháp luật Việt Nam.

4. Thẩm quyền xét xử và Hệ thống hình phạt

Người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam sẽ trải qua đầy đủ quy trình tố tụng: Khởi tố, Điều tra, Truy tố, Xét xử và Thi hành án.

Thẩm quyền xét xử

Căn cứ Điều 268 Bộ luật Tố tụng Hình sự Bộ luật Tố tụng Hình sự, các vụ án có yếu tố nước ngoài (bị cáo, bị hại là người nước ngoài, hoặc cần ủy thác tư pháp quốc tế) phần lớn thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

Các hình thức xử lý hình sự

Tùy vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, người nước ngoài có thể đối mặt với các chế tài sau:

  • Phạt tù/Tử hình: Chấp hành án tại các cơ sở giam giữ của Việt Nam, trừ trường hợp có hiệp định chuyển giao người bị kết án phạt tù với quốc gia mà người đó mang quốc tịch.

  • Trục xuất (Điều 37 Bộ luật Hình sự): Buộc người nước ngoài rời khỏi lãnh thổ Việt Nam. Đây là hình phạt đặc thù, có thể áp dụng với vai trò là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung.

  • Dẫn độ (Điều 491 - 506 Bộ luật Tố tụng Hình sự): Việt Nam có thể dẫn độ tội phạm cho quốc gia khác theo các điều ước quốc tế hoặc theo nguyên tắc “có đi có lại”.

Lưu ý về chống lọt tội phạm: Theo Điều 498 Bộ luật Tố tụng Hình sự, trong trường hợp Việt Nam từ chối dẫn độ công dân nước ngoài, cơ quan chức năng Việt Nam có thẩm quyền tự truy cứu trách nhiệm hình sự người đó, hoặc xem xét cho thi hành bản án của Tòa án nước ngoài ngay tại Việt Nam.

5. Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý

Trong bối cảnh tội phạm có yếu tố nước ngoài ngày càng phức tạp, việc phòng ngừa và xử lý hiệu quả cần sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan tố tụng trong nước với các cơ quan thực thi pháp luật quốc tế nhằm kịp thời xác minh nhân thân, thu thập chứng cứ xuyên biên giới và ngăn chặn nguy cơ bỏ trốn. Chính vì vậy cần: 

  • Tăng cường phối hợp quốc tế trong xác minh, điều tra và ngăn chặn bỏ trốn.
  • Người nước ngoài tại Việt Nam cần chủ động tìm hiểu, tuân thủ pháp luật sở tại.
  • Vi phạm về giấy tờ, cư trú, tàng trữ trái phép hoặc dùng bạo lực đều có thể bị xử lý hình sự nghiêm khắc.
  • Doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài cần siết chặt phổ biến pháp luật và kiểm soát nội bộ.
  • Pháp luật Việt Nam xử lý bình đẳng, không phân biệt quốc tịch; mọi cá nhân đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Nếu cần hỗ trợ tư vấn pháp lý và thực hiện các thủ tục liên quan về các tranh chấp Dân sự. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Luật Nam Sơn LST hoặc Luật sư Nguyễn Thành Trung (Ls Trung) thông qua đội ngũ hỗ trợ:       

1. Thư ký Tình: 0985 536 299           

2. Trợ lý Hoàng: 0965 455 832       

3. Trợ lý Hồng Anh: 0966 651 840      

4. Thư ký Nguyệt Hà: 0386 912 828       

5. Thư ký Hồng Hà: 0933 340 866      

📱 Fanpage: NAM SƠN LST Law Firm      

📌 Lưu ý: Vui lòng liên hệ qua điện thoại để được hỗ trợ nhanh chóng (không tiếp nhận tư vấn qua Messenger).     

Nam Sơn LST Law Firm Banner - Minimalist with Lawyer Image (2)-5
LOGO LST FINAL-01-1