TRANH CHẤP NGHĨA VỤ TRẢ NỢ CHUNG CỦA VỢ CHỒNG SAU LY HÔN ĐỐI VỚI CÁC KHOẢN VAY "TÍN DỤNG ĐEN" HOẶC VAY MƯỢN KHÔNG CÓ GIẤY TỜ RÕ RÀNG

Giải đáp pháp luật
21/07/2026
8 phút đọc
289 views
Mục lục bài viết

I. CÁC VĂN BẢN PHÁP LUẬT ÁP DỤNG

Việc giải quyết tranh chấp nghĩa vụ trả nợ của vợ chồng khi ly hôn chủ yếu căn cứ vào các văn bản pháp luật sau:

  1. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 

  2. Bộ luật Dân sự (Áp dụng đối với các quan hệ dân sự, hợp đồng và bảo đảm nghĩa vụ liên quan trong trường hợp Luật Hôn nhân và gia đình không quy định).

II. NỘI DUNG CHI TIẾT CÁC ĐIỀU KHOẢN PHÁP LÝ CỐT LÕI

Để phân định một khoản vay là nghĩa vụ chung của cả hai vợ chồng hay là nợ riêng của một bên, tòa án và các bên tranh chấp phải căn cứ vào các điều khoản cụ thể sau đây:

1. Nguyên tắc xác định Nghĩa vụ chung về tài sản (Nợ chung)

Theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có các nghĩa vụ chung về tài sản sau đây (và hai người có nghĩa vụ ngang nhau trong việc trả số nợ này):

  • Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập, hoặc nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà theo quy định của pháp luật vợ chồng cùng phải chịu trách nhiệm.

  • Nghĩa vụ do vợ hoặc chồng thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình

    • Thuật ngữ pháp lý: Theo Khoản 20 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, "Nhu cầu thiết yếu" là nhu cầu sinh hoạt thông thường về ăn, mặc, ở, học tập, khám bệnh, chữa bệnh và nhu cầu sinh hoạt thông thường khác không thể thiếu cho cuộc sống của mỗi người, mỗi gia đình.

  • Nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.

  • Nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng để duy trì, phát triển khối tài sản chung hoặc để tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình.

  • Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do con gây ra mà cha mẹ phải bồi thường theo Bộ luật Dân sự.

  • Các nghĩa vụ khác theo quy định của các luật có liên quan.

2. Nguyên tắc xác định Nghĩa vụ riêng về tài sản (Nợ riêng)

Theo Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, một khoản nợ được xác định là nghĩa vụ riêng và phải thanh toán từ tài sản riêng của người đó nếu thuộc các trường hợp:

  • Nghĩa vụ riêng về tài sản của mỗi bên vợ, chồng có trước khi kết hôn.

  • Nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng (trừ trường hợp nghĩa vụ phát sinh từ việc bảo quản, duy trì tài sản riêng đó hoặc phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng để duy trì tài sản chung/tạo thu nhập chủ yếu cho gia đình).

  • Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên xác lập, thực hiện không vì nhu cầu của gia đình.

  • Nghĩa vụ phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật của vợ, chồng.

3. Trách nhiệm liên đới của vợ và chồng

Theo Điều 27 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, trách nhiệm liên đới được quy định như sau:

  • Vợ, chồng phải chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình (quy định tại Khoản 1 Điều 30) hoặc các giao dịch khác phù hợp với quy định về đại diện giữa hai vợ chồng.

  • Vợ, chồng chịu trách nhiệm liên đới về các nghĩa vụ chung quy định tại Điều 37 nêu trên.

4. Giải quyết nghĩa vụ tài sản với người thứ ba khi ly hôn

Theo Điều 60 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, quyền và nghĩa vụ tài sản của vợ chồng đối với người thứ ba (chủ nợ) vẫn có hiệu lực sau khi ly hôn, trừ trường hợp vợ chồng và người thứ ba có thỏa thuận khác.

Nếu có tranh chấp, việc giải quyết sẽ áp dụng các quy định về trách nhiệm liên đới (Điều 27), nghĩa vụ chung (Điều 37), nghĩa vụ riêng (Điều 45) và các quy định tương ứng của Bộ luật Dân sự.

9c490402-a841-4781-a2b3-14ed91e8565c.png

III. LƯU Ý QUAN TRỌNG VÀ HƯỚNG DẪN CHI TIẾT KHI GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

Khi xảy ra tranh chấp sau ly hôn liên quan đến các khoản vay thực tế (đặc biệt là các khoản vay khó kiểm soát hoặc thiếu chứng cứ văn bản rõ ràng), các bên cần lưu ý các vấn đề cốt lõi sau:

1. Nguyên tắc "Ai đòi hỏi thì người đó phải chứng minh"

  • Vấn đề thực tế: Đối với các khoản vay không có giấy tờ rõ ràng hoặc các khoản vay phát sinh từ một phía (như vay mượn qua lời nói, vay người quen, vay tín dụng tự phát), việc phân định nợ chung - nợ riêng phụ thuộc hoàn toàn vào chứng cứ chứng minh mục đích sử dụng tiền vay.

  • Hướng dẫn: 

    • Nếu người vay (vợ hoặc chồng) muốn người còn lại cùng có trách nhiệm trả nợ, họ phải chứng minh được số tiền vay đó đã được dùng để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc phục vụ cho khối tài sản chung. Nếu không chứng minh được, khoản nợ đó sẽ được xem là nợ riêng của người tự ý xác lập giao dịch theo Điều 45.

    • Ngược lại, nếu một bên phát hiện đối phương tự ý vay mượn các khoản vay không rõ nguồn gốc (không có sự bàn bạc, không có chữ ký chung) và khoản tiền đó không phục vụ gia đình, bên bị yêu cầu trả nợ liên đới cần thu thập các chứng cứ chứng minh giao dịch vay này không vì nhu cầu của gia đình để yêu cầu Tòa án bác bỏ nghĩa vụ liên đới.

2. Việc "gán nợ" hoặc phân chia nợ phải có sự đồng ý của chủ nợ

  • Vấn đề thực tế: Nhiều cặp vợ chồng tự thỏa thuận phân chia rằng sau ly hôn, người này sẽ chịu trách nhiệm trả toàn bộ khoản nợ này, người kia chịu khoản nợ kia để được nhận tài sản tương ứng.

  • Quy định pháp lý: Về nguyên tắc, không thể tự ý chuyển giao nghĩa vụ trả nợ (gán nợ) cho một mình vợ hoặc chồng nếu không được sự đồng ý của chủ nợ (ngân hàng hoặc người cho vay). 

    • Lý do: Khả năng trả nợ của mỗi người là khác nhau, việc tự ý thay đổi chủ thể thực hiện nghĩa vụ mà không có sự chấp thuận của bên cho vay sẽ làm tăng rủi ro cho họ.

  • Hướng dẫn: Các bên cần bàn bạc và thống nhất bằng văn bản với chủ nợ về việc thay đổi người thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Nếu không có sự đồng ý của chủ nợ, thỏa thuận phân chia nợ nội bộ giữa hai vợ chồng sẽ không có giá trị đối kháng với người thứ ba (chủ nợ vẫn có quyền yêu cầu cả hai thực hiện nghĩa vụ liên đới).

3. Phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả

  • Bước 1: Thỏa thuận bằng văn bản. Vợ chồng nên chủ động bàn bạc và thống nhất bằng văn bản rõ ràng về phương thức xử lý nợ gốc và lãi trước khi nộp đơn ly hôn.

  • Bước 2: Yêu cầu Tòa án giải quyết. Trường hợp không thể đạt được thỏa thuận chung, một trong hai bên (hoặc cả hai) có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân giải quyết phân chia nghĩa vụ tài sản chung trong quá trình thụ lý vụ án ly hôn. Tòa án sẽ lấy ý kiến của bên cho vay (người thứ ba), đánh giá các chứng cứ thực tế và đưa ra phán quyết phân chia công bằng theo đúng quy định pháp luật.

IV. Lời khuyên từ chuyên gia

Dưới đây là những lời khuyên cô đọng, thực tế từ luật sư và chuyên gia pháp lý dựa trên quy định pháp luật để giúp bạn xử lý các khoản nợ tranh chấp khi ly hôn:

  • Tuyệt đối không tự ý "gán nợ" nếu không có sự đồng ý của chủ nợ: Về nguyên tắc, bạn không thể tự chuyển giao toàn bộ nợ chung (gốc và lãi) sang cho một mình vợ hoặc chồng nếu không được sự đồng ý bằng văn bản của phía cho vay (chủ nợ).

  • Cảnh giác với việc tự mình trả nợ hộ đối phương: Nếu chưa được chủ nợ đồng ý sang tên tài sản thế chấp mà bạn vẫn tự ý tiếp tục trả toàn bộ nợ, thì sau khi trả xong, tài sản đó vẫn là tài sản chung của hai người. Việc đối phương có chịu sang tên phần của họ cho bạn hay không lúc này hoàn toàn phụ thuộc vào sự tự nguyện của họ.

  • Giải pháp tối ưu là thỏa thuận "đảo nợ" để giải chấp tài sản: Hai vợ chồng nên lập văn bản thống nhất tìm một nguồn vay khác để tất toán, giải chấp tài sản chung. Sau khi tài sản sạch chấp, tiến hành sang tên cho người nhận tài sản, rồi người đó mới dùng tài sản này để lập hồ sơ vay vốn mới.

  • Nghĩa vụ nợ với bên thứ ba không tự động biến mất sau ly hôn: Mọi thỏa thuận phân chia nợ nội bộ giữa hai vợ chồng không có giá trị đối kháng với chủ nợ. Quyền đòi nợ của người thứ ba đối với cả hai vợ chồng vẫn giữ nguyên hiệu lực sau ly hôn, trừ khi chủ nợ đồng ý phương án khác.

  • Yêu cầu Tòa án phân chia và lấy ý kiến chủ nợ nếu bế tắc: Khi hai bên không thể tự thỏa thuận, hãy yêu cầu Tòa án giải quyết phân chia tài sản và nghĩa vụ chung trong vụ án ly hôn. Tòa án sẽ lấy ý kiến trực tiếp của chủ nợ để đưa ra phán quyết bảo đảm quyền lợi các bên.

Nếu cần hỗ trợ tư vấn pháp lý và thực hiện các thủ tục liên quan về các tranh chấp Dân sự. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Luật Nam Sơn LST hoặc Luật sư Nguyễn Thành Trung (Ls Trung) thông qua đội ngũ hỗ trợ:        

1. Thư ký Tình: 0985 536 299            

2. Trợ lý Hoàng: 0965 455 832        

3. Trợ lý Hồng Anh: 0966 651 840       

4. Thư ký Nguyệt Hà: 0386 912 828        

5. Thư ký Hồng Hà: 0933 340 866       

📱 Fanpage: NAM SƠN LST Law Firm       

📌 Lưu ý: Vui lòng liên hệ qua điện thoại để được hỗ trợ nhanh chóng (không tiếp nhận tư vấn qua Messenger).      

Nam Sơn LST Law Firm Banner - Minimalist with Lawyer Image (2)-5 
LOGO LST FINAL-01-1