MƯỢN TIỀN KHÔNG TRẢ – KHI NÀO BỊ TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ?

Giải đáp pháp luật
01/08/2026
8 phút đọc
11,946 views
Mục lục bài viết

I. Khi nào mượn tiền không trả chỉ là Quan hệ Dân sự?

Về nguyên tắc, hợp đồng vay tiền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tiền cho bên vay; khi đến hạn, bên vay có nghĩa vụ hoàn trả đúng số lượng, chất lượng và trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

Hành vi mượn tiền không trả được coi là tranh chấp dân sự khi thỏa mãn các đặc điểm sau:

  1. Giao dịch ban đầu hoàn toàn tự nguyện, hợp pháp: Việc giao nhận tiền xuất phát từ sự tin tưởng, thỏa thuận bình đẳng giữa các bên.

  2. Nguyên nhân chậm trả/không trả mang tính khách quan hoặc tranh chấp dân sự: Bên vay gặp khó khăn tài chính thực sự, làm ăn thua lỗ hoặc chưa sắp xếp được nguồn tiền nhưng không có hành vi gian dối, không bỏ trốn, không cắt liên lạc.

  3. Nghĩa vụ pháp lý: Theo quy định tại Điều 466 Bộ luật Dân sự 2015, bên vay có nghĩa vụ trả đủ tiền gốc và lãi (nếu có) khi đến hạn. Nếu quá hạn không trả, bên vay xác định là bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

Trình tự xử lý dân sự: Bên cho vay có quyền nộp đơn khởi kiện tranh chấp hợp đồng vay tài sản tại Tòa án nhân dân nơi người vay cư trú. Thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

II. Khi nào hành vi mượn tiền không trả bị Truy cứu Trách nhiệm Hình sự?

Hành vi mượn tiền không trả sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) khi có căn cứ cho thấy người vay đã thực hiện hành vi cấu thành một trong các tội danh chiếm đoạt tài sản được quy định trong Bộ luật Hình sự.

1. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015)

Đây là tội danh phổ biến nhất liên quan đến việc mượn tiền rồi không trả.

  • Dấu hiệu cấu thành tội phạm

    • Ban đầu, việc vay/mượn tiền diễn ra hợp pháp thông qua hợp đồng hoặc thỏa thuận.

    • Sau khi đã nhận được tiền, người vay mới phát sinh mục đích chiếm đoạt và thực hiện một trong các hành vi sau: 

      • Dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản.

      • Đến thời hạn trả lại tài sản, mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả.

      • Sử dụng tiền vay vào mục đích bất hợp pháp (như cờ bạc, lô đề...) dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản.

  • Định ngạch tài sản và Khung hình phạt

    • Cấu thành cơ bản (Khoản 1): Giá trị tiền chiếm đoạt từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng (hoặc dưới 4.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt VPHC về hành vi chiếm đoạt, đã bị kết án về các tội chiếm đoạt chưa xóa án tích, hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính) $\rightarrow$ Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

    • Khung 2 (Khoản 2): Chiếm đoạt từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; hoặc có tổ chức, xảo quyệt... $\rightarrow$ Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

    • Khung 3 (Khoản 3): Chiếm đoạt từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng $\rightarrow$ Phạt tù từ 05 năm đến 12 năm.

    • Khung 4 (Khoản 4): Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên $\rightarrow$ Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.

    • Hình phạt bổ sung: Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ/hành nghề từ 01 đến 05 năm hoặc tịch thu tài sản.

2. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015)

Trường hợp này xảy ra khi người vay có ý định chiếm đoạt tài sản ngay từ đầu.

  • Dấu hiệu cấu thành tội phạm: Người vay đã đưa ra thông tin giả, tạo dựng hoàn cảnh dối lừa (như mượn tiền chữa bệnh cho người thân nhưng thực chất không có, tạo hồ sơ giả...) để bên cho vay tin tưởng giao tiền, rồi sau đó lấy tiền bùng nợ.

  • Khung hình phạt

    • Giá trị tài sản chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên sẽ bị truy cứu TNHS.

    • Tùy thuộc vào số tiền chiếm đoạt và các tình tiết tăng nặng, mức phạt dao động từ cải tạo không giam giữ 03 năm cho đến tù chung thân (đối với hành vi chiếm đoạt từ 500.000.000 đồng trở lên).

3. Xử phạt vi phạm hành chính (Khi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm)

Nếu người vay tiền có hành vi gian dối, bỏ trốn hoặc cố tình không trả nợ nhưng giá trị tài sản dưới mức tối thiểu quy định tại BLHS (dưới 4.000.000 đồng đối với Điều 175 hoặc dưới 2.000.000 đồng đối với Điều 174) và không thuộc các trường hợp đặc biệt khác, người vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng theo quy định tại khoản 1 Điều 18 Nghị định 282/2025/NĐ-CP.

III. Lưu ý Quan trọng và Hướng dẫn Chi tiết cho các Bên

1. Hướng dẫn dành cho Bên cho vay (Người bị nợ tiền)

  • Xác định chính xác hình thức xử lý

    • Trường hợp 1 (Có dấu hiệu hình sự): Khi người vay có tiền nhưng cố tình né tránh, bỏ trốn, cắt liên lạc hoặc dùng thủ đoạn gian dối để không trả. Bên cho vay cần làm Đơn tố giác tội phạm gửi đến Cơ quan Cảnh sát điều tra (Công an) nơi xảy ra sự việc để yêu cầu xử lý về hành vi chiếm đoạt tài sản.

    • Trường hợp 2 (Tranh chấp dân sự thuần túy): Khi người vay không có dấu hiệu gian dối hay bỏ trốn mà chỉ do chậm trả/không đủ khả năng trả. Bên cho vay cần nộp Đơn khởi kiện kèm theo các chứng cứ (giấy biên nhận, lịch sử chuyển khoản, tin nhắn thỏa thuận) đến Tòa án nhân dân nơi người vay cư trú.

  • Lưu ý về Lãi suất cho vay (Cảnh báo bị kiện ngược)

    • Theo khoản 1 Điều 468 BLDS 2015, lãi suất cho vay do các bên thỏa thuận không được vượt quá 20%/năm.

    • Nếu bên cho vay lấy lãi suất gấp 05 lần mức cao nhất quy định trong BLDS (tức trên 100%/năm) và thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng trở lên, bên cho vay có thể bị truy cứu TNHS về Tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự (Điều 201 BLHS 2015).

  • Sự khác biệt về số tiền thu hồi giữa vụ án Hình sự và Dân sự

    • Khi xử lý theo vụ án hình sự: Cơ quan tố tụng chủ yếu buộc người phạm tội trả lại số tiền gốc đã chiếm đoạt.

    • Khi khởi kiện vụ án dân sự: Tòa án sẽ buộc bên vay phải trả cả tiền gốc lẫn tiền lãi (gồm lãi trong hạn và lãi chậm trả theo thỏa thuận hoặc theo luật định).

40a7cf34-d75b-4801-87c7-4116cb736579.png

2. Cảnh báo dành cho Người vay tiền & Ứng xử với Tín dụng đen

  • Cảnh cáo về việc rủ nhau "bùng nợ": Hiện nay trên mạng xã hội xuất hiện nhiều hội nhóm hướng dẫn cách "bùng nợ" app hoặc ngân hàng. Việc cố tình vay rồi bùng nợ hoặc bỏ trốn là vi phạm pháp luật nghiêm trọng và hoàn toàn có thể dẫn đến án tù.

  • Trách nhiệm của người xúi giục: Những cá nhân lập nhóm, xúi giục, chỉ cách hoặc cung cấp điều kiện để người khác bùng nợ/lừa đảo có thể bị xử lý hình sự với vai trò đồng phạm.

  • Ứng xử khi vướng vào App Tín dụng đen

    • Cho vay tín dụng đen qua app với lãi suất "cắt cổ" (có nơi tính 5–12%/ngày) là hành vi vi phạm pháp luật.

    • Tuy nhiên, việc bên cho vay vi phạm không đồng nghĩa với việc người vay được quyền cố tình vay khoản lớn rồi bùng nợ.

    • Khi không thể trả nợ đúng hạn do lãi suất quá cao, người vay có quyền yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu phần lãi suất vượt quá giới hạn pháp luật (vượt trần 20%/năm) để giảm bớt gánh nặng tài chính, thay vì chọn cách bỏ trốn hay bùng nợ vi phạm pháp luật.

IV. Lời khuyên từ chuyên gia

1. Dành cho Bên Cho Vay (Người đòi nợ)

  • Xác định đúng bản chất để xử lý:

    • Trốn tránh, gian dối, bùng nợ, dùng tiền đánh bạc: Nộp Đơn tố giác tội phạm gửi Công an (xử lý hình sự).

    • Thua lỗ, gặp khó khăn, không bỏ trốn: Nộp Đơn khởi kiện đến Tòa án dân sự (được tính thêm lãi chậm trả).

  • Tuyệt đối tránh "sập bẫy" Luật Pháp: Không cho vay lãi suất vượt quá 20%/năm. Nếu thu lãi trên 100%/năm và thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên, bạn có thể bị đi tù về tội Cho vay lãi nặng.

2. Dành cho Bên Vay (Người nợ tiền)

  • Tuyệt đối không tham gia các hội nhóm "bùng nợ": Cố tình vay rồi bỏ trốn hoặc nghe xúi giục "bùng nợ" rất dễ biến tranh chấp dân sự thành án tù (Tội lừa đảo hoặc Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản).

  • Ứng xử chuẩn mực khi mất khả năng trả: Luôn giữ liên lạc, hợp tác thương lượng gia hạn. Nếu gặp App tín dụng đen lãi suất "cắt cổ", hãy khởi kiện/yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu phần lãi suất vượt quá 20%/năm, tuyệt đối không chọn cách bỏ trốn.

Nếu cần hỗ trợ tư vấn pháp lý và thực hiện các thủ tục liên quan về các tranh chấp Dân sự. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Luật Nam Sơn LST hoặc Luật sư Nguyễn Thành Trung (Ls Trung) thông qua đội ngũ hỗ trợ:       

1. Thư ký Tình: 0985 536 299           

2. Trợ lý Hoàng: 0965 455 832       

3. Trợ lý Hồng Anh: 0966 651 840      

4. Thư ký Nguyệt Hà: 0386 912 828       

5. Thư ký Hồng Hà: 0933 340 866      

📱 Fanpage: NAM SƠN LST Law Firm      

📌 Lưu ý: Vui lòng liên hệ qua điện thoại để được hỗ trợ nhanh chóng (không tiếp nhận tư vấn qua Messenger).     

Nam Sơn LST Law Firm Banner - Minimalist with Lawyer Image (2)-5
LOGO LST FINAL-01-1