1. Đang mang thai: Ai có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn?
Văn bản pháp luật áp dụng: Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP.
Nội dung quy định:
Đối với người chồng: Theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người chồng không có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trong khoảng thời gian vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Đặc biệt, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao (có hiệu lực từ 01/7/2024) đã hướng dẫn làm rõ: việc hạn chế quyền ly hôn của người chồng áp dụng không phân biệt người vợ có thai, sinh con với ai (kể cả trường hợp vợ mang thai với người khác).
Đối với người vợ: Pháp luật chỉ hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng, hoàn toàn không cấm người vợ có yêu cầu ly hôn khi đang mang thai. Nếu người vợ nộp đơn, Tòa án vẫn thụ lý và giải quyết theo thủ tục chung.
2. Ai được quyền nuôi con sau khi sinh?
Văn bản pháp luật áp dụng: Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP.
Nội dung điều khoản:
Nguyên tắc chung: Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con.
Quy định đặc thù cho trẻ sơ sinh: Theo khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho người mẹ trực tiếp nuôi. Vì người vợ ly hôn khi mang thai, nên sau khi đứa trẻ chào đời, mặc định quyền trực tiếp nuôi dưỡng thuộc về người mẹ để đảm bảo sự chăm sóc tốt nhất cho trẻ sơ sinh.
Trường hợp ngoại lệ (Mẹ không được nuôi con): Con dưới 36 tháng tuổi sẽ không giao cho mẹ nếu người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP quy định rõ các trường hợp người mẹ bị coi là "không đủ điều kiện" bao gồm:
Mắc bệnh hiểm nghèo hoặc bệnh nặng khác không thể tự chăm sóc bản thân hoặc nuôi con (Ví dụ: bị đột quỵ, liệt nửa người).
Có thu nhập mỗi tháng thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng tại nơi cư trú và không có tài sản nào khác để nuôi con.
Không có điều kiện về thời gian tối thiểu để trực tiếp trông nom, giáo dục con. Lưu ý: Kể cả khi người mẹ rơi vào các trường hợp trên, nhưng nếu điều kiện của người cha cũng không tốt hơn điều kiện của người mẹ thì Tòa án vẫn quyết định giao con cho mẹ trực tiếp nuôi.
3. Quyền và nghĩa vụ cấp dưỡng của người không trực tiếp nuôi con
Văn bản pháp luật áp dụng: Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Điều 7 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP.
Sau khi sinh, người không trực tiếp nuôi con (thường là người cha trong trường hợp này) có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
Mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận.
Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con.
Đặc biệt, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP ấn định mức cấp dưỡng do Tòa án quyết định không được thấp hơn một nửa (1/2) tháng lương tối thiểu vùng tại nơi người cấp dưỡng cư trú cho mỗi tháng đối với mỗi người con.

4. Những lưu ý quan trọng cần biết
Xác định cha cho con (Quan hệ cha con): Theo Điều 88 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, con do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân hoặc sinh ra trong thời hạn 300 ngày kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân (từ ngày bản án ly hôn có hiệu lực) thì mặc nhiên được coi là con chung của vợ chồng. Nếu người chồng cho rằng đứa trẻ đang mang thai không phải là con mình, họ phải có chứng cứ và phải được Tòa án xác định thông qua vụ án "xác định cha, mẹ, con".
Bảo vệ người yếu thế: Việc cấm người chồng ly hôn khi vợ mang thai (dù mang thai với ai) nhằm mục đích bảo vệ tối đa sức khỏe tâm lý, thể chất của người vợ và thai nhi, tránh những tác động tiêu cực trong giai đoạn nhạy cảm này.
5. Hướng dẫn chi tiết thủ tục người vợ đơn phương ly hôn khi mang thai
Vì người chồng không có quyền nộp đơn ly hôn trong giai đoạn này, thủ tục dưới đây dành cho người vợ có yêu cầu đơn phương ly hôn:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ Người vợ cần chuẩn bị 01 bộ hồ sơ bao gồm:
Đơn khởi kiện yêu cầu ly hôn (theo mẫu của Tòa án).
Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản chính).
Bản sao chứng thực CMND/CCCD/Hộ chiếu của vợ và chồng.
Giấy tờ chứng minh đang mang thai (Sổ khám thai, Giấy siêu âm, Giấy chứng sinh nếu đã sinh con...).
Giấy tờ chứng minh nơi cư trú.
Các giấy tờ chứng minh về tài sản chung, nợ chung (nếu có yêu cầu Tòa án giải quyết).
Bước 2: Nộp hồ sơ Người vợ nộp đơn tại Tòa án nhân dân cấp Quận/Huyện nơi người chồng đang cư trú hoặc làm việc.
Bước 3: Hòa giải tại Tòa án Sau khi thụ lý vụ án, Tòa án sẽ tiến hành thủ tục hòa giải. Mục đích nhằm giúp vợ chồng đoàn tụ hoặc thỏa thuận các vấn đề khi ly hôn.
Bước 4: Xét xử và ra bản án Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử. Tòa án sẽ ra bản án ly hôn nếu có căn cứ cho thấy tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài (như bạo lực gia đình, vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ vợ chồng). Bản án sẽ quyết định rõ việc ly hôn, quyền nuôi con sau khi sinh và việc cấp dưỡng.
Ly hôn khi đang mang thai là vấn đề pháp lý đặc biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người mẹ và trẻ em. Trước khi quyết định ly hôn, các bên nên cân nhắc kỹ lưỡng và ưu tiên bảo đảm quyền, lợi ích tốt nhất của con. Trường hợp buộc phải ly hôn, người vợ nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng cứ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình; đồng thời, nếu có tranh chấp về quyền nuôi con, cấp dưỡng hoặc xác định cha, mẹ, con, nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để được tư vấn và hỗ trợ đúng quy định của pháp luật.
Nếu cần hỗ trợ tư vấn pháp lý và thực hiện các thủ tục liên quan về các tranh chấp Dân sự. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Luật Nam Sơn LST hoặc Luật sư Nguyễn Thành Trung (Ls Trung) thông qua đội ngũ hỗ trợ:
1. Thư ký Tình: 0985 536 299
2. Trợ lý Hoàng: 0965 455 832
3. Trợ lý Hồng Anh: 0966 651 840
4. Thư ký Nguyệt Hà: 0386 912 828
5. Thư ký Hồng Hà: 0933 340 866
📱 Fanpage: NAM SƠN LST Law Firm
📌 Lưu ý: Vui lòng liên hệ qua điện thoại để được hỗ trợ nhanh chóng (không tiếp nhận tư vấn qua Messenger).

