Giải mã: Án lệ số 40/2021/AL Về công nhận việc chuyển đổi quyền sử dụng đất trên thực tế

Giải đáp pháp luật
07/05/2026
8 phút đọc
34 views
Mục lục bài viết

Đổi đất bằng "miệng" có được pháp luật công nhận? 04 bài học đắt giá từ Án lệ số 40/2021/AL

1. Lời mở đầu: "Cái sảy nảy cái ung" từ những thỏa thuận không văn bản

Trong đời sống xã hội Việt Nam, việc các gia đình, hàng xóm tự ý đổi đất cho nhau để thuận tiện canh tác hoặc sinh sống là một tập quán phổ biến. Những giao dịch này thường diễn ra trong không khí tin cậy, chỉ bằng lời nói hoặc những tờ giấy tay viết vội. Tuy nhiên, khi giá trị bất động sản tăng phi mã, hoặc khi thế hệ cha mẹ qua đời, những thỏa thuận "bằng miệng" vốn yên ổn hàng chục năm bỗng chốc trở thành nguồn cơn của những vụ kiện tụng kéo dài.

Liệu pháp luật có cứng nhắc tuyên bố các giao dịch này là giao dịch dân sự vô hiệu về hình thức, hay sẽ xem xét đến thực tế sử dụng ổn định của người dân? Án lệ số 40/2021/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua chính là một văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt, tháo gỡ nút thắt cho những tranh chấp đổi đất không có văn bản công chứng.

2. Bài học 01: Thực tế quan trọng hơn lý thuyết – Công nhận chuyển đổi quyền sử dụng đất "trên thực tế"

Trong tư duy pháp lý truyền thống, việc chuyển đổi quyền sử dụng đất bắt buộc phải lập thành văn bản và công chứng, chứng thực. Tuy nhiên, Án lệ số 40/2021/AL đã xác lập một giải pháp thực tiễn hơn: Ưu tiên bảo vệ sự ổn định của các quan hệ dân sự đã hình thành lâu dài.

Thay vì tuyên vô hiệu giao dịch do thiếu sót về hình thức theo các quy định thông thường, Tòa án căn cứ vào thực tế các bên đã bàn giao đất và thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ. Điều này phù hợp với tinh thần tại Khoản 2 Điều 170 Bộ luật Dân sự 2005 (nay là Khoản 2 Điều 221 Bộ luật Dân sự 2015) về việc xác lập quyền sở hữu thông qua các giao dịch dân sự.

Giải pháp pháp lý cốt lõi của Án lệ khẳng định:

"Trường hợp này, phải công nhận việc chuyển đổi quyền sử dụng đất trên thực tế; các bên có quyền sử dụng đất đối với diện tích đất đã chuyển đổi."

3. Bài học 02: "Sự im lặng" và "Sổ đỏ" – Những bằng chứng thép xác lập quyền sở hữu

Vụ án gốc liên quan đến tranh chấp giữa các con của cụ Lê Văn U, cụ Nguyễn Thị K (nguyên đơn) và vợ chồng ông Lê Văn D1, bà Nguyễn Thị T2 (bị đơn). Để công nhận việc đổi đất là có thật dù không có văn bản, Tòa án đã dựa trên các "bằng chứng thép":

  • Sự dịch chuyển cư trú thực tế: Từ năm 1984, ông D1 và bà T2 đã ra ở tại thửa đất số 986 (diện tích 1.616m²). Ngược lại, gia đình cụ U, cụ K chuyển đến khu đất mới tại Chỏm Vang (thửa đất số 288, diện tích 2.112m² do vợ chồng ông D1 được cấp năm 1982).

  • Xác lập pháp lý qua Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ): Năm 1994, theo chính sách kê khai ruộng đất công khai, hộ bà T2 đã được cấp GCNQSDĐ đối với thửa đất số 986a (bao gồm 200m² đất thổ cư876m² đất thổ canh).

  • Sự mặc nhiên thừa nhận qua thời gian: Từ khi bà T2 được cấp GCNQSDĐ năm 1994 đến tận năm 2008 (sau khi hai cụ U và K đã qua đời), không hề có bất kỳ khiếu nại hay tranh chấp nào từ phía hai cụ. Sự im lặng trong suốt 14 năm khi quyền lợi bị tác động bởi một văn bản hành chính công khai được xem là bằng chứng cho việc các bên đã tự nguyện thỏa thuận đổi đất.

4. Bài học 03: Khi di sản không còn là di sản – Sai lầm trong việc xác định nguồn gốc tài sản

Một trong những lý do khiến Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội phải ra Quyết định giám đốc thẩm số 37/2019/DS-GĐT là do sai lầm của Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm trong việc xác định "di sản".

Các cấp tòa trước đó cho rằng vì thửa 986 ban đầu do hai cụ U và K khai phá, nên nó mặc nhiên là di sản thừa kế. Tuy nhiên, dưới góc độ chuyên gia pháp lý, một khi việc đổi đất đã hoàn tất "trên thực tế" và các bên đã đăng ký quyền sử dụng đất đối với phần đất mới, tài sản đó đã được chuyển dịch quyền sở hữu.

Cụ thể, thửa đất 986 đã được chuyển sang cho hộ bà T2 hợp pháp từ năm 1994. Thửa đất mà hai cụ để lại làm di sản phải là thửa đất đã nhận đổi (thửa 325, nguồn gốc từ thửa 288). Việc coi thửa 986 là di sản để chia thừa kế cho các con cụ U, cụ K là xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu hợp pháp của hộ bà T2. Bài học ở đây là: Di sản chỉ tồn tại khi tài sản đó vẫn thuộc quyền sử dụng hợp pháp của người quá cố tại thời điểm mở thừa kế.

5. Bài học 04: Sự nhất quán trong kê khai – Ý chí thể hiện qua hành động hành chính

Án lệ số 40/2021/AL nhấn mạnh vào sự nhất quán trong việc thực hiện nghĩa vụ hành chính theo Khoản 2 Điều 3 Luật Đất đai 1993. Đây là minh chứng cao nhất cho ý chí của các bên.

Trong vụ án, chi tiết mang tính quyết định là: Cụ U và cụ K dù còn sống vào thời điểm năm 1994 nhưng không hề kê khai đối với thửa đất số 986. Thay vào đó, hai cụ chỉ kê khai và nhận GCNQSDĐ đối với thửa đất số 325 (vốn là đất của vợ chồng ông D1). Điều này chứng tỏ hai cụ đã hoàn toàn chấp nhận việc hoán đổi tài sản.

Tòa án đã nhận định rõ tại đoạn [8]:

"Cụ U và cụ K đều còn sống nhưng không có đơn, không kê khai đối với thửa đất đang tranh chấp, hai cụ chỉ kê khai đối với thửa đất số 325... Do đó, có căn cứ xác định cụ U và cụ K đã đổi đất cho bà T2, ông D1."

Tổng kết: Tầm nhìn cho các giao dịch đất đai trong tương lai

Án lệ số 40/2021/AL là một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ sự công bằng xã hội, ngăn chặn tình trạng lợi dụng biến động giá đất để "lật kèo" các giao dịch cũ. Nó khẳng định rằng: Pháp luật không chỉ nhìn vào tờ giấy công chứng, mà còn nhìn vào sự thật khách quan và quá trình sử dụng đất ổn định của người dân.

Tuy nhiên, với tư cách là chuyên gia cố vấn bất động sản, tôi vẫn khuyến cáo quý khách hàng: Án lệ là "phao cứu sinh" cho những sai lầm trong quá khứ, nhưng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tương lai, mọi giao dịch đổi đất cần được văn bản hóa, công chứng và cập nhật biến động trên GCNQSDĐ ngay lập tức.

Bạn có đang sở hữu một mảnh đất chỉ bằng lời hứa hay không? Hãy kiểm tra ngay các yếu tố về "kê khai", "đăng ký" và "sử dụng ổn định" để tự bảo vệ quyền lợi của mình trước khi quá muộn.

Nếu cần hỗ trợ tư vấn pháp lý và thực hiện các thủ tục liên quan về Nhà đất. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Luật sư Nguyễn Thành Trung (Ls Trung) thông qua đội ngũ hỗ trợ:        

1. Thư ký Tình: 0985 536 299         

2. Trợ lý Hoàng: 0965 455 832         

3. Trợ lý Hồng Anh: 0966 651 840          

4. Thư ký Nguyệt Hà: 0386 912 828        

5. Thư ký Hồng Hà: 0933 340 866      

📱 Fanpage: NAM SƠN LST Law Firm        

📌 Lưu ý: Vui lòng liên hệ qua điện thoại để được hỗ trợ nhanh chóng (không tiếp nhận tư vấn qua Messenger). 

Trân trọng./.