BẢNG GIÁ ĐẤT PHƯỜNG BẾN THÀNH NĂM 2026

Giải đáp pháp luật
05/05/2026
8 phút đọc
21 views
Mục lục bài viết

Phụ lục II

BẢNG GIÁ ĐẤT PHƯỜNG BẾN THÀNH

(Ban hành kèm theo Nghị quyết số 87/2025/NQ-HĐND ngày 26 tháng 12 năm 2025 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh)

Đơn vị tính: 1.000 đồng/m²

STTTên đườngĐoạn đường (Từ - Đến)Đất ởĐất thương mại, dịch vụĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không phải đất TMDV)
1BÙI THỊ XUÂNTrọn đường278.600195.000167.200
2BÙI VIỆNTrọn đường262.500183.800157.500
3CALMETTETrọn đường269.300188.500161.600
4CÁCH MẠNG THÁNG 8Trọn đường307.400215.200184.400
5CỐNG QUỲNHTrọn đường270.600189.400162.400
6ĐẶNG THỊ NHUTrọn đường264.100184.900158.500
7ĐẶNG TRẦN CÔNTrọn đường202.300141.600121.400
8ĐỀ THÁMTrọn đường211.300147.900126.800
9ĐỖ QUANG ĐẨUTrọn đường204.300143.000122.600
10HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚATrọn đường204.900143.400122.900
11HUỲNH THÚC KHÁNGTrọn đường430.400301.300258.200
12HÀM NGHITrọn đường429.300300.500257.600
13KÝ CONTrọn đường271.100189.800162.700
14LÝ TỰ TRỌNGTrọn đường429.300300.500257.600
15LƯƠNG HỮU KHÁNHTrọn đường221.200154.800132.700
16LÊ ANH XUÂNTrọn đường337.200236.000202.300
17LÊ CÔNG KIỀUTrọn đường226.400158.500135.800
STTTên đườngĐoạn đường (Từ)Đoạn đường (Đến)Đất ởĐất thương mại, dịch vụĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không phải đất TMDV)
18LÊ LAIChợ Bến ThànhNguyễn Thị Nghĩa450.100315.100270.100
  Nguyễn Thị NghĩaNguyễn Trãi409.600286.700245.800
19LÊ LỢITrọn đường 687.200481.000412.300
20LÊ THÁNH TÔNTrọn đường 491.700344.200295.000
21LÊ THỊ HỒNG GẤMNguyễn Thái HọcCalmette277.000193.900166.200
  CalmettePhó Đức Chính276.700193.700166.000
22LÊ THỊ RIÊNGTrọn đường 307.400215.200184.400
23LƯU VĂN LANGTrọn đường 409.700286.800245.800
24NGUYỄN THỊ MINH KHAIHai Bà TrưngCống Quỳnh305.800214.100183.500
25NAM KỲ KHỞI NGHĨAVõ Văn KiệtHàm Nghi368.900258.200221.300
  Hàm NghiNguyễn Thị Minh Khai323.200226.200193.900
26NGUYỄN AN NINHTrọn đường 409.700286.800245.800
27NGUYỄN CÔNG TRỨNguyễn Thái HọcPhó Đức Chính281.000196.700168.600
  Phó Đức ChínhHồ Tùng Mậu340.000238.000204.000
28NGUYỄN CƯ TRINHTrọn đường 267.800187.500160.700
29NGUYỄN DUCách Mạng Tháng 8Nam Kỳ Khởi Nghĩa266.400186.500159.800
30NAM QUỐC CANGTrọn đường 246.900172.800148.100
STTTên đườngĐoạn đường (Từ)Đoạn đường (Đến)Đất ởĐất thương mại, dịch vụĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không phải đất TMDV)
31NGUYỄN THÁI BÌNHTrọn đường 271.300189.900162.800
32NGUYỄN THÁI HỌCTrần Hưng ĐạoPhạm Ngũ Lão326.200228.300195.700
  Đoạn còn lại 295.700207.000177.400
33NGUYỄN THỊ NGHĨATrọn đường 326.200228.300195.700
34NGUYỄN TRUNG TRỰCLê LợiLê Thánh Tôn398.400278.900239.000
  Lê Thánh TônNguyễn Du358.700251.100215.200
35NGUYỄN TRÃINgã 6 Phù ĐổngCống Quỳnh409.900286.900245.900
36NGUYỄN VĂN TRÁNGTrọn đường 205.600143.900123.400
37PHAN BỘI CHÂUTrọn đường 409.900286.900245.900
38PHAN CHÂU TRINHTrọn đường 409.900286.900245.900
39PHAN VĂN TRƯỜNGTrọn đường 225.500157.900135.300
40PHẠM HỒNG THÁITrọn đường 443.300310.300266.000
41PHẠM NGŨ LÃOPhó Đức ChínhNguyễn Thị Nghĩa340.100238.100204.100
  Nguyễn Thị NghĩaNguyễn Trãi367.900257.500220.700
42PHÓ ĐỨC CHÍNHTrọn đường 294.400206.100176.600
43SƯƠNG NGUYỆT ÁNHTrọn đường 358.700251.100215.200
44THỦ KHOA HUÂNNguyễn DuLý Tự Trọng428.000299.600256.800
STTTên đườngĐoạn đường (Từ)Đoạn đường (Đến)Đất ởĐất thương mại, dịch vụĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không phải đất TMDV)
 (Tiếp theo STT 44)LÝ TỰ TRỌNGLÊ THÁNH TÔN450.100315.100270.100
45TRẦN HƯNG ĐẠOQUÁCH THỊ TRANGNGUYỄN THÁI HỌC320.900224.600192.500
  NGUYỄN THÁI HỌCNGUYỄN KHẮC NHU354.000247.800212.400
46TRỊNH VĂN CẤNTRỌN ĐƯỜNG 239.500167.700143.700
47TRƯƠNG ĐỊNHTRỌN ĐƯỜNG 369.300258.500221.600
48TÔN THẤT TÙNGTRỌN ĐƯỜNG 294.400206.100176.600
49VÕ VĂN KIỆTTRỌN ĐƯỜNG 202.200141.500121.300
50YERSINTRỌN ĐƯỜNG 297.200208.000178.300